vomiting
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nôn mửa
- Nghĩa tiếng Anh
- Bringing food up from the stomach through the mouth.
- Ví dụ
He has been vomiting since this morning.
Anh ấy bị nôn từ sáng đến giờ.
- Cụm từ thường gặp
- nausea and vomiting
- Họ từ
- vomit (v)
Bản dịch
- 한국어구토
- 中文呕吐
- 日本語嘔吐
- ไทยอาเจียน
- Bahasa Indonesiamuntah
- Русскийрвота
- हिन्दीउल्टी
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.