AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

VPN

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
mạng riêng ảo
Nghĩa tiếng Anh
Virtual Private Network, a service that creates a secure, private connection over the internet.
Ví dụ
Staff use a VPN to access work files from home.Nhân viên dùng VPN để truy cập tệp công việc từ nhà.
Cụm từ thường gặp
connect to a VPN; VPN app
Họ từ
virtual private network

Bản dịch

  • 한국어가상 사설망 (VPN)
  • 中文虚拟专用网络
  • 日本語VPN(仮想専用網)
  • ไทยเครือข่ายส่วนตัวเสมือน
  • Bahasa Indonesiajaringan pribadi virtual
  • РусскийVPN (виртуальная частная сеть)
  • हिन्दीवीपीएन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.