waiting room
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phòng chờ
- Nghĩa tiếng Anh
- A room where patients wait for their appointment.
- Ví dụ
The waiting room was full this morning.
Phòng chờ sáng nay đông kín.
- Cụm từ thường gặp
- in the waiting room
- Họ từ
- wait
Bản dịch
- 한국어대기실
- 中文候诊室
- 日本語待合室
- ไทยห้องรอ
- Bahasa Indonesiaruang tunggu
- Русскийприёмная
- हिन्दीप्रतीक्षा कक्ष
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.