AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

ward

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
khu bệnh
Nghĩa tiếng Anh
A room or section of a hospital where patients stay.
Ví dụ
He was moved to the children's ward.Cậu bé được chuyển sang khoa nhi.
Cụm từ thường gặp
hospital ward; maternity ward
Họ từ
wards

Bản dịch

  • 한국어병동
  • 中文病房
  • 日本語病棟
  • ไทยหอผู้ป่วย
  • Bahasa Indonesiabangsal
  • Русскийпалата, отделение
  • हिन्दीवार्ड
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.