wary
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thận trọng
- Nghĩa tiếng Anh
- Careful because you think there may be danger or problems.
- Ví dụ
Investors are wary of new regulations.
Các nhà đầu tư thận trọng với quy định mới.
- Cụm từ thường gặp
- wary of
- Họ từ
- wariness
Bản dịch
- 한국어경계하는, 조심하는
- 中文谨慎的,警惕的
- 日本語警戒した
- ไทยระแวดระวัง
- Bahasa Indonesiawaspada
- Русскийнастороженный
- हिन्दीसतर्क
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.