AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

web accessibility

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
khả năng tiếp cận web
Nghĩa tiếng Anh
Designing websites so people with disabilities can use them.
Ví dụ
Web accessibility includes captions and screen reader support.Khả năng tiếp cận web bao gồm phụ đề và hỗ trợ trình đọc màn hình.
Cụm từ thường gặp
accessibility standards
Họ từ
accessible

Bản dịch

  • 한국어웹 접근성
  • 中文网络无障碍
  • 日本語ウェブアクセシビリティ
  • ไทยการเข้าถึงเว็บไซต์สำหรับทุกคน
  • Bahasa Indonesiaaksesibilitas web
  • Русскийвеб-доступность
  • हिन्दीवेब सुलभता

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.