AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

web hosting

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
lưu trữ web
Nghĩa tiếng Anh
A service that stores a website's files on a server so people can visit it online.
Ví dụ
The business pays for web hosting every year.Doanh nghiệp trả phí lưu trữ web hằng năm.
Cụm từ thường gặp
web hosting plan; hosting provider
Họ từ
host

Bản dịch

  • 한국어웹 호스팅
  • 中文网站托管
  • 日本語ウェブホスティング
  • ไทยเว็บโฮสติ้ง
  • Bahasa Indonesiahosting web
  • Русскийвеб-хостинг
  • हिन्दीवेब होस्टिंग

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.