AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

webcam

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
webcam
Nghĩa tiếng Anh
A camera connected to a computer for video calls.
Ví dụ
Turn on your webcam for the meeting.Hãy bật webcam cho cuộc họp.
Cụm từ thường gặp
built-in webcam
Họ từ
camera

Bản dịch

  • 한국어웹캠
  • 中文网络摄像头
  • 日本語ウェブカメラ
  • ไทยเว็บแคม
  • Bahasa Indonesiawebcam
  • Русскийвеб-камера
  • हिन्दीवेबकैम

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.