website
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trang web
- Nghĩa tiếng Anh
- A set of pages on the internet under one address.
- Ví dụ
Check the government website for updates.
Hãy xem trang web của chính phủ để cập nhật thông tin.
- Cụm từ thường gặp
- official website; visit a website
- Họ từ
- site, web page
Bản dịch
- 한국어웹사이트
- 中文网站
- 日本語ウェブサイト
- ไทยเว็บไซต์
- Bahasa Indonesiasitus web
- Русскийвеб-сайт
- हिन्दीवेबसाइट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.