weighted average
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trung bình có trọng số
- Nghĩa tiếng Anh
- An average where some values count more than others.
- Ví dụ
The final grade is a weighted average of tests and homework.
Điểm cuối kỳ là trung bình có trọng số của bài kiểm tra và bài tập.
- Cụm từ thường gặp
- calculate a weighted average
- Họ từ
- weight
Bản dịch
- 한국어가중평균
- 中文加权平均
- 日本語加重平均
- ไทยค่าเฉลี่ยถ่วงน้ำหนัก
- Bahasa Indonesiarata-rata tertimbang
- Русскийсредневзвешенное
- हिन्दीभारित औसत
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.