whereby
adverb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhờ đó
- Nghĩa tiếng Anh
- By which; through which (formal).
- Ví dụ
The scheme provides a system whereby workers can save for retirement.
Chương trình cung cấp cơ chế giúp người lao động tiết kiệm để nghỉ hưu.
- Cụm từ thường gặp
- a system whereby
- Họ từ
- (formal linking word)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10
Bản dịch
- 한국어그에 의해
- 中文借此
- 日本語それによって
- ไทยโดยที่
- Bahasa Indonesiadi mana
- Русскийпосредством которого
- हिन्दीजिसके द्वारा
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.