whistleblower
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- người tố giác
- Nghĩa tiếng Anh
- A person who reports wrongdoing inside an organisation.
- Ví dụ
Whistleblowers have legal protections.
Người tố giác được pháp luật bảo vệ.
- Cụm từ thường gặp
- whistleblower protection
- Họ từ
- blow the whistle
Bản dịch
- 한국어내부 고발자
- 中文举报人
- 日本語内部告発者
- ไทยผู้แจ้งเบาะแส
- Bahasa Indonesiapelapor pelanggaran
- Русскийинформатор
- हिन्दीव्हिसलब्लोअर
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.