whole number
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- số tự nhiên
- Nghĩa tiếng Anh
- A number with no fractional part, usually 0, 1, 2, 3 and so on.
- Ví dụ
The answer must be a whole number.
Đáp án phải là số tự nhiên.
- Cụm từ thường gặp
- round to the nearest whole number
- Họ từ
- whole
Bản dịch
- 한국어자연수 (0 이상의 정수)
- 中文自然数(非负整数)
- 日本語整数(0以上)
- ไทยจำนวนนับ (รวมศูนย์)
- Bahasa Indonesiabilangan cacah
- Русскийцелое неотрицательное число
- हिन्दीपूर्ण संख्या
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.