AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

whole number

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
số tự nhiên
Nghĩa tiếng Anh
A number with no fractional part, usually 0, 1, 2, 3 and so on.
Ví dụ
The answer must be a whole number.Đáp án phải là số tự nhiên.
Cụm từ thường gặp
round to the nearest whole number
Họ từ
whole

Bản dịch

  • 한국어자연수 (0 이상의 정수)
  • 中文自然数(非负整数)
  • 日本語整数(0以上)
  • ไทยจำนวนนับ (รวมศูนย์)
  • Bahasa Indonesiabilangan cacah
  • Русскийцелое неотрицательное число
  • हिन्दीपूर्ण संख्या

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.