wholesale
adjective / noun Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bán buôn
- Nghĩa tiếng Anh
- Selling goods in large quantities, usually to businesses rather than the public.
- Ví dụ
They buy coffee beans at wholesale prices.
Họ mua hạt cà phê với giá bán buôn.
- Cụm từ thường gặp
- wholesale price; wholesale market
- Họ từ
- wholesaler
Bản dịch
- 한국어도매(의)
- 中文批发
- 日本語卸売
- ไทยขายส่ง
- Bahasa Indonesiagrosir
- Русскийоптовый
- हिन्दीथोक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.