AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

widespread

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
lan rộng
Nghĩa tiếng Anh
Happening or existing in many places or among many people.
Ví dụ
There is widespread concern about housing affordability.Mối lo ngại về khả năng chi trả nhà ở lan rộng.
Cụm từ thường gặp
widespread support; widespread concern; widespread use
Họ từ
(compound adjective)
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8

Bản dịch

  • 한국어널리 퍼진
  • 中文普遍的
  • 日本語広範囲の
  • ไทยแพร่หลาย
  • Bahasa Indonesiameluas
  • Русскийшироко распространённый
  • हिन्दीव्यापक

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.