will
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- di chúc
- Nghĩa tiếng Anh
- A legal document that says what should happen to your property after you die.
- Ví dụ
Everyone should make a will.
Ai cũng nên lập di chúc.
- Cụm từ thường gặp
- make a will; write a will; leave in a will
- Họ từ
- wills
Bản dịch
- 한국어유언장
- 中文遗嘱
- 日本語遺言書
- ไทยพินัยกรรม
- Bahasa Indonesiasurat wasiat
- Русскийзавещание
- हिन्दीवसीयत
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.