AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

wistful

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
bâng khuâng
Nghĩa tiếng Anh
Feeling a gentle sadness and longing for something.
Ví dụ
She gave a wistful look at the old house.Cô ấy nhìn ngôi nhà cũ với ánh mắt bâng khuâng.
Cụm từ thường gặp
wistful tone
Họ từ
wistfully

Bản dịch

  • 한국어아쉬워하는, 그리워하는
  • 中文伤感怀念的
  • 日本語物悲しく懐かしむ
  • ไทยโหยหาอย่างเศร้า ๆ
  • Bahasa Indonesiapenuh kerinduan
  • Русскийзадумчиво-тоскливый
  • हिन्दीउदास लालसा भरा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.