wistful
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bâng khuâng
- Nghĩa tiếng Anh
- Feeling a gentle sadness and longing for something.
- Ví dụ
She gave a wistful look at the old house.
Cô ấy nhìn ngôi nhà cũ với ánh mắt bâng khuâng.
- Cụm từ thường gặp
- wistful tone
- Họ từ
- wistfully
Bản dịch
- 한국어아쉬워하는, 그리워하는
- 中文伤感怀念的
- 日本語物悲しく懐かしむ
- ไทยโหยหาอย่างเศร้า ๆ
- Bahasa Indonesiapenuh kerinduan
- Русскийзадумчиво-тоскливый
- हिन्दीउदास लालसा भरा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.