AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

witness

noun / verb Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhân chứng
Nghĩa tiếng Anh
A person who sees an event or gives evidence in court; to see an event.
Ví dụ
Two witnesses saw the accident.Hai nhân chứng đã nhìn thấy vụ tai nạn.
Cụm từ thường gặp
key witness; witness statement; witness a signature
Họ từ
witnesses

Bản dịch

  • 한국어증인; 목격하다
  • 中文证人
  • 日本語証人
  • ไทยพยาน
  • Bahasa Indonesiasaksi
  • Русскийсвидетель
  • हिन्दीगवाह
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.