AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

word limit

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
giới hạn số từ
Nghĩa tiếng Anh
The minimum or maximum number of words allowed in an answer.
Ví dụ
Stay within the word limit or you may lose marks.Hãy giữ trong giới hạn số từ, nếu không có thể bị trừ điểm.
Cụm từ thường gặp
within the word limit; exceed the word limit
Họ từ
limit

Bản dịch

  • 한국어단어 수 제한
  • 中文字数限制
  • 日本語語数制限
  • ไทยการจำกัดจำนวนคำ
  • Bahasa Indonesiabatas jumlah kata
  • Русскийограничение по количеству слов
  • हिन्दीशब्द सीमा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.