word of mouth
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- truyền miệng
- Nghĩa tiếng Anh
- Customers telling other people about a business.
- Ví dụ
Most new clients come through word of mouth.
Phần lớn khách hàng mới đến nhờ truyền miệng.
- Cụm từ thường gặp
- by word of mouth; word-of-mouth marketing
- Họ từ
- word-of-mouth (adj)
Bản dịch
- 한국어입소문
- 中文口碑
- 日本語口コミ
- ไทยการบอกต่อปากต่อปาก
- Bahasa Indonesiadari mulut ke mulut
- Русскийсарафанное радио
- हिन्दीमौखिक प्रचार
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.