AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

word stress

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
trọng âm từ
Nghĩa tiếng Anh
Saying one syllable of a word more strongly than the others.
Ví dụ
Wrong word stress can make a word hard to understand.Đặt sai trọng âm có thể khiến từ khó hiểu.
Cụm từ thường gặp
correct word stress
Họ từ
stress

Bản dịch

  • 한국어단어 강세
  • 中文单词重音
  • 日本語単語の強勢
  • ไทยการเน้นเสียงในคำ
  • Bahasa Indonesiapenekanan kata
  • Русскийударение в слове
  • हिन्दीशब्द बलाघात

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.