AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

work-life balance

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
cân bằng công việc và cuộc sống
Nghĩa tiếng Anh
A healthy balance between time spent working and time for personal life.
Ví dụ
Flexible hours help with work-life balance.Giờ làm linh hoạt giúp cân bằng công việc và cuộc sống.
Cụm từ thường gặp
achieve work-life balance; good work-life balance
Họ từ
(compound noun)

Bản dịch

  • 한국어일과 삶의 균형
  • 中文工作与生活平衡
  • 日本語ワークライフバランス
  • ไทยความสมดุลระหว่างงานกับชีวิต
  • Bahasa Indonesiakeseimbangan kerja dan hidup
  • Русскийбаланс работы и личной жизни
  • हिन्दीकार्य-जीवन संतुलन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.