working with children check
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- A screening process required for certain work with children, depending on jurisdiction.
- Ví dụ
The volunteer applied for a working with children check.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.