workload
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khối lượng công việc
- Nghĩa tiếng Anh
- The amount of work a person or team has to do.
- Ví dụ
Her workload doubled when a colleague left.
Khối lượng công việc của cô ấy tăng gấp đôi khi một đồng nghiệp nghỉ.
- Cụm từ thường gặp
- heavy workload; manage your workload
- Họ từ
- workloads
Bản dịch
- 한국어업무량
- 中文工作量
- 日本語業務量
- ไทยภาระงาน
- Bahasa Indonesiabeban kerja
- Русскийрабочая нагрузка
- हिन्दीकार्यभार
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.