wound
noun / verb Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vết thương
- Nghĩa tiếng Anh
- An injury where the skin is cut or broken; to injure.
- Ví dụ
Keep the wound clean and dry.
Giữ vết thương sạch và khô.
- Cụm từ thường gặp
- clean a wound; open wound
- Họ từ
- wounded
Bản dịch
- 한국어상처
- 中文伤口
- 日本語傷
- ไทยบาดแผล
- Bahasa Indonesialuka
- Русскийрана
- हिन्दीघाव
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.