Write from Dictation
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nghe chép chính tả (PTE)
- Nghĩa tiếng Anh
- A PTE listening task where you type a sentence exactly as you hear it.
- Ví dụ
Write from Dictation rewards correct spelling.
Write from Dictation chấm điểm chính tả đúng.
- Cụm từ thường gặp
- Write from Dictation task; WFD
- Họ từ
- dictation
Bản dịch
- 한국어받아쓰기 (PTE 과제)
- 中文听写(PTE题型)
- 日本語ディクテーション(PTE)
- ไทยเขียนตามคำบอก (PTE)
- Bahasa Indonesiadikte (PTE)
- Русскийдиктант (PTE)
- हिन्दीश्रुतलेख (PTE)
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.