AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

x-axis

noun PTE Academic SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
trục hoành (trục x)
Nghĩa tiếng Anh
The horizontal line on a graph, often showing time or categories.
Ví dụ
The years are shown on the x-axis.Các năm được thể hiện trên trục x.
Cụm từ thường gặp
along the x-axis
Họ từ
horizontal axis

Bản dịch

  • 한국어가로축 (x축)
  • 中文横轴(x轴)
  • 日本語横軸(x軸)
  • ไทยแกนนอน (แกน x)
  • Bahasa Indonesiasumbu x
  • Русскийось X
  • हिन्दीक्षैतिज अक्ष (x-अक्ष)

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.