X-ray
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chụp X-quang
- Nghĩa tiếng Anh
- A picture of the inside of the body, especially bones.
- Ví dụ
The X-ray showed a broken bone.
Phim X-quang cho thấy xương bị gãy.
- Cụm từ thường gặp
- have an X-ray; chest X-ray
- Họ từ
- X-rays
Bản dịch
- 한국어엑스레이
- 中文X光
- 日本語レントゲン
- ไทยเอกซเรย์
- Bahasa Indonesiarontgen
- Русскийрентген
- हिन्दीएक्स-रे
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.