y-axis
noun PTE Academic SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trục tung (trục y)
- Nghĩa tiếng Anh
- The vertical line on a graph, usually showing amounts or values.
- Ví dụ
The y-axis shows sales in millions of dollars.
Trục y thể hiện doanh số theo đơn vị triệu đô.
- Cụm từ thường gặp
- on the y-axis
- Họ từ
- vertical axis
Bản dịch
- 한국어세로축 (y축)
- 中文纵轴(y轴)
- 日本語縦軸(y軸)
- ไทยแกนตั้ง (แกน y)
- Bahasa Indonesiasumbu y
- Русскийось Y
- हिन्दीऊर्ध्वाधर अक्ष (y-अक्ष)
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.