AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

yield

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
mang lại; nhượng bộ
Nghĩa tiếng Anh
In context: to produce a result; or to give way to pressure.
Ví dụ
The experiment yielded surprising results.Thí nghiệm mang lại những kết quả bất ngờ.
Cụm từ thường gặp
yield results; yield to pressure

Bản dịch

  • 한국어(결과를) 낳다; 굴복하다
  • 中文产生;屈服
  • 日本語(結果を)生む;屈する
  • ไทยให้ผล ยอมแพ้
  • Bahasa Indonesiamenghasilkan; menyerah
  • Русскийдавать (результат); уступать
  • हिन्दीपरिणाम देना; झुकना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.