consensus
noun SAT
- 释义 (中文)
- 共识
- 英语释义
- General agreement among a group.
- 例句
There is scientific consensus that the climate is warming.
科学界一致认为气候正在变暖。
- 常见搭配
- reach a consensus; broad consensus
- 词族
- consensual
翻译
- 한국어합의, 의견 일치
- 日本語合意
- ไทยฉันทามติ
- Bahasa Indonesiakonsensus
- Tiếng Việtsự đồng thuận
- Русскийконсенсус
- हिन्दीसर्वसम्मति
释义和翻译为 AUSLEX 编辑草稿,用法可能因地区、年龄和场合而异。