agreed that
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đồng ý rằng
- Nghĩa tiếng Anh
- A phrase to report shared opinions.
- Ví dụ
All three speakers agreed that exams cause stress.
Cả ba người nói đều đồng ý rằng thi cử gây căng thẳng.
- Cụm từ thường gặp
- both speakers agreed that...
- Họ từ
- agreement
Bản dịch
- 한국어~에 동의했다
- 中文一致认为
- 日本語~ということで意見が一致した
- ไทยเห็นด้วยว่า
- Bahasa Indonesiasepakat bahwa
- Русскийсогласились, что
- हिन्दीसहमत हुए कि
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.