AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

angle

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
góc
Nghĩa tiếng Anh
The space between two lines that meet, measured in degrees or radians.
Ví dụ
The angle measures 45 degrees.Góc đó bằng 45 độ.
Cụm từ thường gặp
measure of an angle
Họ từ
angular

Bản dịch

  • 한국어각
  • 中文角
  • 日本語角
  • ไทยมุม
  • Bahasa Indonesiasudut
  • Русскийугол
  • हिन्दीकोण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.