Attorney-General
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Tổng chưởng lý
- Nghĩa tiếng Anh
- The government minister responsible for the law and the justice system.
- Ví dụ
The Attorney-General announced legal reforms.
Tổng chưởng lý công bố cải cách pháp luật.
- Cụm từ thường gặp
- federal Attorney-General; state Attorney-General
- Họ từ
- attorney
Bản dịch
- 한국어법무 장관
- 中文总检察长(司法部长)
- 日本語法務長官
- ไทยอัยการสูงสุด (รัฐมนตรียุติธรรม)
- Bahasa IndonesiaJaksa Agung (Menteri Hukum)
- Русскийгенеральный прокурор (министр юстиции)
- हिन्दीमहान्यायवादी
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.