avo
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Avocado
- Ví dụ
She ordered toast with avo.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.
noun Tiếng Anh Úc
She ordered toast with avo.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.