AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

bankruptcy

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
phá sản
Nghĩa tiếng Anh
A legal status when a person cannot pay their debts.
Ví dụ
He declared bankruptcy after the business failed.Anh ấy tuyên bố phá sản sau khi việc kinh doanh thất bại.
Cụm từ thường gặp
declare bankruptcy; face bankruptcy
Họ từ
bankrupt

Bản dịch

  • 한국어파산
  • 中文破产
  • 日本語破産
  • ไทยการล้มละลาย
  • Bahasa Indonesiakebangkrutan
  • Русскийбанкротство
  • हिन्दीदिवालियापन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.