bankruptcy
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phá sản
- Nghĩa tiếng Anh
- A legal status when a person cannot pay their debts.
- Ví dụ
He declared bankruptcy after the business failed.
Anh ấy tuyên bố phá sản sau khi việc kinh doanh thất bại.
- Cụm từ thường gặp
- declare bankruptcy; face bankruptcy
- Họ từ
- bankrupt
Bản dịch
- 한국어파산
- 中文破产
- 日本語破産
- ไทยการล้มละลาย
- Bahasa Indonesiakebangkrutan
- Русскийбанкротство
- हिन्दीदिवालियापन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.