AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

bewildered

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
bối rối
Nghĩa tiếng Anh
Very confused and unable to understand something.
Ví dụ
The visitors were bewildered by the complex rules.Du khách bối rối trước các quy định phức tạp.
Cụm từ thường gặp
bewildered by
Họ từ
bewilder

Bản dịch

  • 한국어어리둥절한, 당황한
  • 中文困惑的
  • 日本語当惑した
  • ไทยงุนงง
  • Bahasa Indonesiabingung
  • Русскийозадаченный
  • हिन्दीहैरान

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.