AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

bolster

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
củng cố
Nghĩa tiếng Anh
To support or make something stronger.
Ví dụ
New evidence bolsters the theory.Bằng chứng mới củng cố lý thuyết.
Cụm từ thường gặp
bolster an argument; bolster confidence

Bản dịch

  • 한국어강화하다, 뒷받침하다
  • 中文支持,加强
  • 日本語強化する
  • ไทยเสริม สนับสนุน
  • Bahasa Indonesiamemperkuat
  • Русскийподкреплять
  • हिन्दीमज़बूत करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.