burn
noun / verb Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bỏng
- Nghĩa tiếng Anh
- An injury caused by heat, fire or chemicals; to injure in this way.
- Ví dụ
Cool the burn under running water.
Hãy làm mát vết bỏng dưới vòi nước chảy.
- Cụm từ thường gặp
- minor burn; severe burn; sunburn
- Họ từ
- burned / burnt
Bản dịch
- 한국어화상(을 입다)
- 中文烧伤
- 日本語やけど
- ไทยแผลไหม้
- Bahasa Indonesialuka bakar
- Русскийожог
- हिन्दीजलना
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.