climax
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cao trào
- Nghĩa tiếng Anh
- In literature, the most intense or important point of a story.
- Ví dụ
The climax comes when the brothers finally confront each other.
Cao trào đến khi hai anh em cuối cùng đối mặt nhau.
- Họ từ
- climactic
Bản dịch
- 한국어절정
- 中文高潮
- 日本語クライマックス
- ไทยจุดสุดยอด
- Bahasa Indonesiaklimaks
- Русскийкульминация
- हिन्दीचरमोत्कर्ष
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.