complementary angles
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hai góc phụ nhau
- Nghĩa tiếng Anh
- Two angles that add up to 90 degrees.
- Ví dụ
30° and 60° are complementary angles.
30° và 60° là hai góc phụ nhau.
- Cụm từ thường gặp
- complement of an angle
- Họ từ
- complement
Bản dịch
- 한국어여각
- 中文余角
- 日本語余角
- ไทยมุมประกอบมุมฉาก
- Bahasa Indonesiasudut berpenyiku
- Русскийдополнительные углы (до 90°)
- हिन्दीपूरक कोण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.