AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

cybersecurity

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
an ninh mạng
Nghĩa tiếng Anh
Protecting computers, networks and data from attacks and unauthorised access.
Ví dụ
The company invested in cybersecurity training.Công ty đã đầu tư vào đào tạo an ninh mạng.
Cụm từ thường gặp
cybersecurity threat; improve cybersecurity
Họ từ
cyber

Bản dịch

  • 한국어사이버 보안
  • 中文网络安全
  • 日本語サイバーセキュリティ
  • ไทยความปลอดภัยทางไซเบอร์
  • Bahasa Indonesiakeamanan siber
  • Русскийкибербезопасность
  • हिन्दीसाइबर सुरक्षा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.