data privacy
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quyền riêng tư dữ liệu
- Nghĩa tiếng Anh
- Protecting personal information from misuse.
- Ví dụ
Data privacy laws control how companies use personal details.
Luật quyền riêng tư dữ liệu quy định cách doanh nghiệp sử dụng thông tin cá nhân.
- Cụm từ thường gặp
- data privacy policy
- Họ từ
- privacy
Bản dịch
- 한국어데이터 프라이버시
- 中文数据隐私
- 日本語データプライバシー
- ไทยความเป็นส่วนตัวของข้อมูล
- Bahasa Indonesiaprivasi data
- Русскийконфиденциальность данных
- हिन्दीडेटा गोपनीयता
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.