AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

de facto relationship

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
quan hệ chung sống như vợ chồng
Nghĩa tiếng Anh
A couple living together in a genuine relationship without being married.
Ví dụ
Their de facto relationship is recognised for the visa.Mối quan hệ chung sống của họ được công nhận cho thị thực.
Cụm từ thường gặp
in a de facto relationship; de facto partner
Họ từ
de facto

Bản dịch

  • 한국어사실혼 관계
  • 中文事实伴侣关系
  • 日本語事実婚
  • ไทยความสัมพันธ์แบบอยู่กินโดยไม่จดทะเบียน
  • Bahasa Indonesiahubungan de facto (hidup bersama)
  • Русскийфактический брак
  • हिन्दीसहजीवन संबंध
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.