direct message
noun / verb Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tin nhắn riêng
- Nghĩa tiếng Anh
- A private message sent on social media (DM); to send one.
- Ví dụ
Send me a direct message with the details.
Hãy nhắn riêng cho tôi thông tin chi tiết.
- Cụm từ thường gặp
- DM; send a direct message
- Họ từ
- DM
Bản dịch
- 한국어DM (개인 메시지)
- 中文私信
- 日本語ダイレクトメッセージ
- ไทยข้อความส่วนตัว
- Bahasa Indonesiapesan langsung
- Русскийличное сообщение
- हिन्दीडायरेक्ट मैसेज
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.