AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

dismissive

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
coi thường
Nghĩa tiếng Anh
Showing that you think something is not important or not worth considering.
Ví dụ
The critic is dismissive of the novel’s ending.Nhà phê bình coi thường phần kết của cuốn tiểu thuyết.
Cụm từ thường gặp
dismissive of; dismissive tone
Họ từ
dismiss

Bản dịch

  • 한국어무시하는, 일축하는
  • 中文轻视的
  • 日本語軽んじる
  • ไทยดูแคลน ไม่ใส่ใจ
  • Bahasa Indonesiameremehkan
  • Русскийпренебрежительный
  • हिन्दीउपेक्षापूर्ण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.