distractor
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phương án gây nhiễu
- Nghĩa tiếng Anh
- A wrong answer option designed to look correct.
- Ví dụ
Watch out for distractors that repeat words from the text.
Hãy cẩn thận với các phương án gây nhiễu lặp lại từ trong bài.
- Cụm từ thường gặp
- avoid distractors
- Họ từ
- distract
Bản dịch
- 한국어오답 유도 선택지
- 中文干扰项
- 日本語ひっかけ選択肢
- ไทยตัวเลือกลวง
- Bahasa Indonesiapengecoh
- Русскийдистрактор
- हिन्दीभ्रामक विकल्प
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.