energy
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- năng lượng
- Nghĩa tiếng Anh
- Power used to produce heat or make machines work; also physical strength.
- Ví dụ
Solar energy is increasingly popular in Australia.
Năng lượng mặt trời ngày càng phổ biến ở Úc.
- Cụm từ thường gặp
- renewable energy; energy consumption; energy efficiency
- Họ từ
- energetic, energise
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5
Bản dịch
- 한국어에너지
- 中文能源;精力
- 日本語エネルギー
- ไทยพลังงาน
- Bahasa Indonesiaenergi
- Русскийэнергия
- हिन्दीऊर्जा
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.