escalate
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- báo cáo cấp trên; leo thang
- Nghĩa tiếng Anh
- To pass a problem to a more senior person, or to become more serious.
- Ví dụ
If the issue isn't fixed, escalate it to your manager.
Nếu vấn đề chưa được giải quyết, hãy báo lên quản lý.
- Cụm từ thường gặp
- escalate an issue; escalate to; escalate quickly
- Họ từ
- escalation
Bản dịch
- 한국어상급자에게 보고하다; 악화되다
- 中文上报;升级
- 日本語上申する;エスカレートする
- ไทยส่งเรื่องให้ผู้บังคับบัญชา รุนแรงขึ้น
- Bahasa Indonesiameneruskan ke atasan; memburuk
- Русскийпередать руководству; обостряться
- हिन्दीऊपर तक पहुँचाना; बढ़ना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.