even so
phrase SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dù vậy
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition meaning "despite that"; the next idea is true anyway.
- Ví dụ
The evidence was limited. Even so, the results were widely reported.
Bằng chứng còn hạn chế. Dù vậy, kết quả vẫn được đưa tin rộng rãi.
Bản dịch
- 한국어그렇다 하더라도
- 中文即便如此
- 日本語それでも
- ไทยถึงอย่างนั้น
- Bahasa Indonesiameskipun begitu
- Русскийи всё же
- हिन्दीफिर भी
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.